A. Danh sách đóng gói

| Số | Hạng mục | Số lượng |
| A | Thân máy chính | 1 |
| B | Nắp | 1 |
| C | Giỏ lưới | 1 |
| D | Dây nguồn | 1 |
B. Sơ đồ sản phẩm

C. Bảng điều khiển

| Đèn báo | Gia nhiệt | Sáng khi đang gia nhiệt. |
| Đèn báo | Làm sạch | Sáng khi đang làm sạch. |
| Đèn báo | Nhiệt độ | Đặt nhiệt độ. |
| Núm/Cần điều khiển chức năng | Thời gian | Đặt thời gian dao động. |
| Núm/Cần điều khiển chức năng | Bán sóng | Làm sạch ở chế độ bán sóng. |
| Núm/Cần điều khiển chức năng | Toàn sóng | Làm sạch ở chế độ toàn sóng. |
| Núm/Cần điều khiển chức năng | Khử khí | Bật/tắt chức năng khử khí. |
D. Vận hành
D1. Chuẩn bị
- (Chỉ dành cho phiên bản nâng cấp) Xoay van xả theo chiều kim đồng hồ để đóng hoàn toàn.
- (Chỉ dành cho phiên bản nâng cấp) Kết nối cổng xả với bồn rửa hoặc thùng chứa phù hợp bằng ống xả (không đi kèm).
- Tháo nắp trên máy làm sạch siêu âm.
- Đổ dung dịch làm sạch phù hợp với công việc vào bể. Đảm bảo sau khi cho vật cần làm sạch vào, mực chất lỏng KHÔNG cách mép trên ít hơn ⅖ inch (1 cm). TUYỆT ĐỐI KHÔNG vận hành thiết bị khi mực chất lỏng thấp hơn ⅓ chiều cao bể.
- Đặt giỏ lưới và tay cầm đi kèm vào bể.
- Nhẹ nhàng đặt các vật cần làm sạch vào giỏ, bảo đảm chúng được ngập HOÀN TOÀN trong khi mực chất lỏng vẫn THẤP HƠN vị trí cách miệng bể ⅖ inch (1 cm).
- Loại bỏ lượng chất lỏng dư đúng cách nếu cần.
- Đậy lại nắp.
D2. Bật nguồn
- Kết nối thiết bị với nguồn điện ổn định, tương thích và được nối đất đúng cách bằng dây nguồn đi kèm. KHÔNG sử dụng đầu chuyển từ phích cắm 3 chấu sang 2 chấu hoặc dây nối dài không nối đất.
- Gạt công tắc nguồn phía sau thiết bị sang —. Bảng điều khiển sẽ hiển thị nhiệt độ hiện tại của chất lỏng.
D3. Quy trình làm sạch
- (Tùy chọn) Xoay Núm Điều Chỉnh Nhiệt Độ để chọn nhiệt độ.
Đèn báo HEATING bật sáng. Nhiệt độ cài đặt phải cao hơn nhiệt độ hiện tại của chất lỏng. Màn hình nhiệt độ hiển thị nhiệt độ hiện tại của chất lỏng.
Lưu ý:
- Quý khách cũng có thể thực hiện làm sạch siêu âm trong khi gia nhiệt, nhưng nếu thời gian làm sạch quá ngắn, nên gia nhiệt trước đến nhiệt độ đã đặt rồi mới bắt đầu làm sạch; nếu không, vật thể sẽ không được làm sạch ở nhiệt độ đã đặt.
- Nếu chức năng gia nhiệt và làm sạch được kích hoạt đồng thời, hãy đặt nhiệt độ thấp hơn một chút so với nhiệt độ mong muốn vì nhiệt độ có thể tăng nhẹ trong quá trình làm sạch siêu âm.
- Nhiệt độ thực tế có thể cao hơn nhiệt độ cài đặt trong khi quá trình dao động đang diễn ra. Đây là hiện tượng bình thường.
- Chọn dạng sóng phù hợp bằng cần gạt sóng. Gạt cần lên để làm sạch ở chế độ bán sóng và gạt cần xuống để làm sạch ở chế độ toàn sóng.
Lưu ý:
Chế độ nửa sóng là chế độ làm sạch nhẹ hơn chế độ tiêu chuẩn.
Toàn sóng là chế độ làm sạch tiêu chuẩn. - (Tùy chọn) Bật chức năng khử khí bằng cách gạt cần khử khí lên. Khi được bật, quá trình khử khí sẽ được thực hiện sau mỗi 9 giây làm sạch.
- Xoay núm điều chỉnh thời gian để chọn thời gian. Nếu sau đó không xoay thêm bất kỳ núm hoặc cần gạt nào, máy làm sạch sẽ tự động bắt đầu làm sạch.
Lưu ý:
Sản phẩm có thể phát ra một chút tiếng ồn khi sử dụng chức năng làm sạch; đây là hiện tượng bình thường.
Quý khách có thể thay đổi bước sóng làm sạch và bật hoặc tắt chức năng khử khí trong quá trình làm sạch. Việc thay đổi bước sóng hoặc chức năng khử khí không ảnh hưởng đến hoạt động làm sạch bình thường.
D4. Sau khi làm sạch
- (Tùy chọn) Xoay Núm Điều Chỉnh Nhiệt Độ về OFF.
- Gạt công tắc nguồn chính về O và ngắt thiết bị khỏi nguồn điện.
- Mở nắp và lấy giỏ ra khỏi bể. Cẩn thận với hơi nước nóng và dùng dụng cụ để lấy vật phẩm ra.
- Xả chất lỏng khỏi thiết bị.
- Đối với phiên bản cơ bản, nghiêng thiết bị để đổ chất lỏng ra.
- Đối với phiên bản nâng cấp, vặn hết van xả ngược chiều kim đồng hồ để mở hoàn toàn,
xả hết chất lỏng và vặn van trở lại vị trí ban đầu.
5. Chờ đến khi các vật phẩm nguội về nhiệt độ phòng rồi lấy ra khỏi giỏ lưới.
6. Tráng rửa chất tẩy rửa còn sót lại trên bề mặt bằng nước sạch khi cần.
7. Dùng khăn mềm để lau khô bên ngoài vật dụng, bể và giỏ, hoặc để tất cả khô tự nhiên.
8. Lắp lại giỏ và nắp
E. Bảo trì
- Tắt và rút phích cắm thiết bị này trước khi xả, vệ sinh, bảo dưỡng hoặc sửa chữa.
- Kiểm tra các bộ phận của thiết bị xem có bị mài mòn, hư hỏng hoặc trục trặc giữa các lần sử dụng hay không. Sửa chữa hoặc
thay thế mọi bộ phận có vấn đề trước khi tiếp tục sử dụng. - Nếu không sử dụng thiết bị trong thời gian dài, hãy rút phích cắm, xả hết chất lỏng và làm khô hoàn toàn trước khi cất giữ ở nơi mát, khô ráo, sạch sẽ, ngoài tầm với của trẻ em và tránh ánh nắng trực tiếp cũng như mưa.
F. Khắc phục sự cố
| Sự cố có thể xảy ra | Giải pháp thông dụng |
| Không khởi động được hoặc tắt đột ngột | 1. Đảm bảo dây nguồn được cắm chắc chắn và hoàn toàn vào đầu vào nguồn điện và nguồn điện đang hoạt động. 2. Đảm bảo dây nguồn không bị hư hỏng. Nếu cần, hãy thay bằng dây mới cùng loại. 3. Đảm bảo công tắc nguồn chính ở phía sau thiết bị đã được đặt đúng vị trí. 4. Cầu chì trong công tắc nguồn chính của máy làm sạch có thể đã bị cháy. Hãy liên hệ với kỹ thuật viên chuyên môn để sửa chữa. |
| Lỗi gia nhiệt | Đảm bảo nhiệt độ cài đặt cao hơn nhiệt độ hiện tại của chất lỏng nhiệt độ. |
| Lỗi dao động | Hãy nhớ xoay Núm Điều chỉnh Thời gian sau khi cài đặt. |
| Làm sạch không đạt yêu cầu hiệu suất | 1. Thay dung dịch làm sạch nếu dung dịch đã bị nhiễm bẩn quá mức. 2. Đảm bảo bể và giỏ sạch trước khi tiếp tục công việc. Vệ sinh chúng khi cần. 3. Đảm bảo dung dịch làm sạch, nhiệt độ hoặc thời gian cài đặt phù hợp với vật cần làm sạch. |
G. Thải bỏ

Không được thải bỏ sản phẩm điện cùng với rác thải sinh hoạt. Tại EU và Vương quốc Anh, theo Chỉ thị Châu Âu 2012/19/EU về xử lý thiết bị điện và điện tử cùng việc triển khai chỉ thị này trong luật pháp quốc gia, sản phẩm điện đã qua sử dụng phải được thu gom riêng và đưa đến các điểm thu gom được chỉ định cho mục đích này. Các địa phương tại Úc, Canada và Hoa Kỳ có thể áp dụng quy định tương tự. Hãy liên hệ với cơ quan chức năng địa phương hoặc đại lý để được tư vấn về xử lý và tái chế.